麻薩諸塞 Másàzhūsè · ma tát chư tắc Hán Việt: ma tát chư tắc · Pinyin: Másàzhūsè Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 薩 (tát) + 諸 (chư) + 塞 (tắc)PinyinMásàzhūsèHán Việtma tát chư tắcCấu tạo麻 + 薩 + 諸 + 塞 · ma + tát + chư + tắc nghĩa thành phần: ma + tát + chư + tắc Nghĩa EngCihui Massachusetts