麻虎子 ma hổ tử Hán Việt: ma hổ tử Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 虎 (hổ) + 子 (tử)Hán Việtma hổ tửCấu tạo麻 + 虎 + 子 · ma + hổ + tử nghĩa thành phần: ma + hổ + tử Nghĩa EngCihui 麻虎子 áhǔzi n. goblin