麻蝇拂 ma dăng phất Hán Việt: ma dăng phất Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 蝇 (dăng) + 拂 (phất)Hán Việtma dăng phấtCấu tạo麻 + 蝇 + 拂 · ma + dăng + phất nghĩa thành phần: ma + dăng + phất