麻衣相 ma y tương Hán Việt: ma y tương Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 衣 (y) + 相 (tương)Hán Việtma y tươngCấu tạo麻 + 衣 + 相 · ma + y + tương nghĩa thành phần: ma + y + tương