麻豆腐
ma đậu hủ
Hán Việt: ma đậu hủ · Pinyin: má dòu fǔ
Tổng quan
bã đậu。做糰粉等剩下的渣子, 可以做菜吃。
Nghĩa
Việt
- Cihui bã đậu。做糰粉等剩下的渣子, 可以做菜吃。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用绿豆做团粉等剩下的渣滓,可以做菜吃。
Eng
- Cihui 麻豆腐 ádòufu n. edible residue from making cooking starch