麻醉品
ma túy phẩm
Hán Việt: ma túy phẩm · Pinyin: má zuì pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指服之具有成瘾性的麻醉性药品,如鸦片﹑吗啡之类。亦喻指毒害身心的书刊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指服之具有成瘾性的麻醉性药品,如鸦片﹑吗啡之类。亦喻指毒害身心的书刊。
Eng
- Cihui 麻醉品 ázuìpǐn n. narcotic; drug