麻醉师

má zuì shīma túy sư

Hán Việt: ma túy sư · Pinyin: má zuì shī

Tổng quan

chuyên viên gây mê

Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác sĩ gây mê
  • Google Alex v6 chuyên viên gây mê
  • Tần suất từ (y học) người gây mê người gây mê
  • Biên soạn anesthesiologist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui anaesthetist
  • Tần suất từ n. anesthesiologist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Anästhesist (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻醉剂 · 麻醉学 · 麻醉的 · 麻醉药 · 麻醉 · 麻醉剂狂 · 麻醉学者 · 麻醉状态