麻醉師

má zuì shī ma túy sư

Hán Việt: ma túy sư · Pinyin: má zuì shī

Tổng quan

chuyên viên gây mê

Cấu tạo: (ma) + (túy) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên viên gây mê

Eng

  • CC-CEDICT anaesthetist
  • Cihui anaesthetist