麻醉期 ma túy kì Hán Việt: ma túy kì Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 期 (kì)Hán Việtma túy kìCấu tạo麻 + 醉 + 期 · ma + túy + kì nghĩa thành phần: ma + túy + kì Nghĩa EngCihui 麻醉期 ázuìqī n. <med.> anesthetic stage