麻醉止痛 ma túy chỉ thống Hán Việt: ma túy chỉ thống Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 止 (chỉ) + 痛 (thống)Hán Việtma túy chỉ thốngCấu tạo麻 + 醉 + 止 + 痛 · ma + túy + chỉ + thống nghĩa thành phần: ma + túy + chỉ + thống