麻雀山 má què shān · ma tước san Hán Việt: ma tước san · Pinyin: má què shān Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 雀 (tước) + 山 (san)Pinyinmá què shānHán Việtma tước sanCấu tạo麻 + 雀 + 山 · ma + tước + san nghĩa thành phần: ma + tước + san