麻雀戰

má què zhàn ma tước chiến

Hán Việt: ma tước chiến · Pinyin: má què zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tước) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种游击战法。游击队或民兵组成小分队,忽聚忽散,灵活机动地对敌人进行突然袭击,以杀伤﹑消耗﹑迷惑﹑疲惫敌人为主要目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种游击战法。游击队或民兵组成小分队,忽聚忽散,灵活机动地对敌人进行突然袭击,以杀伤﹑消耗﹑迷惑﹑疲惫敌人为主要目的。

Eng

  • Cihui 麻雀戰 áquèzhàn n. sparrow/guerrilla warfare