麻雀戰

má què zhàn ma tước chiến

Hán Việt: ma tước chiến · Pinyin: má què zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tước) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麻雀戰 áquèzhàn n. sparrow/guerrilla warfare