麻雀牌

ma tước bài

Hán Việt: ma tước bài

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tước) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種牌戲。參見「麻將牌」條。

ja

  • JMdict mahjong tile