麻雀科 má què kē · ma tước khoa Hán Việt: ma tước khoa · Pinyin: má què kē Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 雀 (tước) + 科 (khoa)Pinyinmá què kēHán Việtma tước khoaCấu tạo麻 + 雀 + 科 · ma + tước + khoa nghĩa thành phần: ma + tước + khoa