麻雷子

má léi zi ma lôi tử

Hán Việt: ma lôi tử · Pinyin: má léi zi

Tổng quan

pháo đùng; pháo cối。一種爆竹, 放起來響聲很大。

Cấu tạo: (ma) + (lôi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo đùng; pháo cối。一種爆竹, 放起來響聲很大。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種施放起來響聲很大的爆竹。如:「小時候逢年過節,大夥常玩麻雷子嚇唬人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种大爆竹。放起来响声很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种大爆竹。放起来响声很大。

Eng

  • Cihui 麻雷子 áléizi n. large firecrackers