麻风学家

ma phong học gia

Hán Việt: ma phong học gia

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 學 (học) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻风病 · 麻风的 · 麻风恐怖 · 麻风杆菌 · 麻风树属 · 麻风树碱 · 麻风溃疡 · 麻风状态