麻风病人

ma phong bệnh nhân

Hán Việt: ma phong bệnh nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bệnh phong
  • Biên soạn leper M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 麻風病人 áfēng bìngrén n. leper M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. leper M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻风病 · 麻风的 · 病人名单 · 病人延误 · 病人护理 · 麻风学家 · 麻风恐怖 · 麻风杆菌