麻風病人 ma phong bệnh nhân Hán Việt: ma phong bệnh nhân Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)Hán Việtma phong bệnh nhânCấu tạo麻 + 風 + 病 + 人 · ma + phong + bệnh + nhân nghĩa thành phần: ma + phong + bệnh + nhân Nghĩa EngCihui 麻風病人 áfēng bìngrén n. leper M:ge/¹míng