麻風結節 ma phong kết tiết Hán Việt: ma phong kết tiết Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 結 (kết) + 節 (tiết)Hán Việtma phong kết tiếtCấu tạo麻 + 風 + 結 + 節 · ma + phong + kết + tiết nghĩa thành phần: ma + phong + kết + tiết