麻麻亮

mā ma liàng ma ma lượng

Hán Việt: ma ma lượng · Pinyin: mā ma liàng

Tổng quan

(tiếng địa phương) bắt đầu hửng sáng | trời vừa hơi sáng tảng sáng; tờ mờ sáng; tang tảng sáng (trời)。(天)剛有些亮。

Cấu tạo: (ma) + (ma) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) bắt đầu hửng sáng | trời vừa hơi sáng tảng sáng; tờ mờ sáng; tang tảng sáng (trời)。(天)剛有些亮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天邊微微露出曙光。如:「天才麻麻亮,他就出門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。天刚有些亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。天刚有些亮。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to begin to dawn|to be just getting light
  • Cihui (dialect) to begin to dawn; to be just getting light

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

麻麻黑