麻麻亮兒 ma ma lượng nhi Hán Việt: ma ma lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 麻 (ma) + 亮 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtma ma lượng nhiCấu tạo麻 + 麻 + 亮 + 兒 · ma + ma + lượng + nhi nghĩa thành phần: ma + ma + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 麻麻亮兒 āmaliàngr ►See māmaliàng