麻麻蘇蘇兒

ma ma tô tô nhi

Hán Việt: ma ma tô tô nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (ma) + (tô) + (tô) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麻麻蘇蘇兒 ámásūsūr r.f. having a slight physical sensation