麻麻蘇蘇兒 ma ma tô tô nhi Hán Việt: ma ma tô tô nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 麻 (ma) + 蘇 (tô) + 蘇 (tô) + 兒 (nhi)Hán Việtma ma tô tô nhiCấu tạo麻 + 麻 + 蘇 + 蘇 + 兒 · ma + ma + tô + tô + nhi nghĩa thành phần: ma + ma + tô + tô + nhi Nghĩa EngCihui 麻麻蘇蘇兒 ámásūsūr r.f. having a slight physical sensation