黃中通理 huáng zhōng tōng lǐ · hoàng trung thông lí Hán Việt: hoàng trung thông lí · Pinyin: huáng zhōng tōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 中 (trung) + 通 (thông) + 理 (lí)Pinyinhuáng zhōng tōng lǐHán Việthoàng trung thông líCấu tạo黃 + 中 + 通 + 理 · hoàng + trung + thông + lí nghĩa thành phần: hoàng + trung + thông + lí