黄串饼

hoàng xuyến bính

Hán Việt: hoàng xuyến bính

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (xuyến) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放在香爐裡熏燒的香餅。元.馬致遠《漢宮秋》第四折:「燒盡御爐香,再添黃串餅。」也稱為「黃篆餅」。