黃人捧日 huáng rén pěng rì · hoàng nhân phủng nhật Hán Việt: hoàng nhân phủng nhật · Pinyin: huáng rén pěng rì Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 人 (nhân) + 捧 (phủng) + 日 (nhật)Pinyinhuáng rén pěng rìHán Việthoàng nhân phủng nhậtCấu tạo黃 + 人 + 捧 + 日 · hoàng + nhân + phủng + nhật nghĩa thành phần: hoàng + nhân + phủng + nhật