黃冠草履 huáng guàn cǎo lǚ · hoàng quan thảo lí Hán Việt: hoàng quan thảo lí · Pinyin: huáng guàn cǎo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 冠 (quan) + 草 (thảo) + 履 (lí)Pinyinhuáng guàn cǎo lǚHán Việthoàng quan thảo líCấu tạo黃 + 冠 + 草 + 履 · hoàng + quan + thảo + lí nghĩa thành phần: hoàng + quan + thảo + lí