黄净子 hoàng tịnh tử Hán Việt: hoàng tịnh tử Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 净 (tịnh) + 子 (tử)Hán Việthoàng tịnh tửCấu tạo黄 + 净 + 子 · hoàng + tịnh + tử nghĩa thành phần: hoàng + tịnh + tử