黄千叶 hoàng thiên diệp Hán Việt: hoàng thiên diệp Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 千 (thiên) + 叶 (diệp)Hán Việthoàng thiên diệpCấu tạo黄 + 千 + 叶 · hoàng + thiên + diệp nghĩa thành phần: hoàng + thiên + diệp