黃卷幼婦 huáng juàn yòu fù · hoàng quyển ấu phụ Hán Việt: hoàng quyển ấu phụ · Pinyin: huáng juàn yòu fù Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 卷 (quyển) + 幼 (ấu) + 婦 (phụ)Pinyinhuáng juàn yòu fùHán Việthoàng quyển ấu phụCấu tạo黃 + 卷 + 幼 + 婦 · hoàng + quyển + ấu + phụ nghĩa thành phần: hoàng + quyển + ấu + phụ