黃卷青燈

huáng juàn qīng dēng hoàng quyển thanh đăng

Hán Việt: hoàng quyển thanh đăng · Pinyin: huáng juàn qīng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (quyển) + (thanh) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時書生的讀書生活。宋.陸游〈客愁〉詩:「蒼顏白髮入衰境,黃卷青燈空苦心。」也作「青燈黃卷」。

Eng

  • Cihui 黃卷青燈 uángjuànqīngdēng id. the life of a Buddhist