黄口儿 hoàng khẩu nhân Hán Việt: hoàng khẩu nhân Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 口 (khẩu) + 儿 (nhân)Hán Việthoàng khẩu nhânCấu tạo黄 + 口 + 儿 · hoàng + khẩu + nhân nghĩa thành phần: hoàng + khẩu + nhân