黄同纸 hoàng đồng chỉ Hán Việt: hoàng đồng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 同 (đồng) + 纸 (chỉ)Hán Việthoàng đồng chỉCấu tạo黄 + 同 + 纸 · hoàng + đồng + chỉ nghĩa thành phần: hoàng + đồng + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種浸過硝水的黃色紙捲,舊時為引火的工具。《醒世恆言.卷一八.施潤澤灘闕遇友》:「大娘子,相認的事甚緩,求得個黃同紙去引火時,一發感謝不盡。」