黃土地貌

huáng tǔ dì màohoàng thổ địa mạo

Hán Việt: hoàng thổ địa mạo · Pinyin: huáng tǔ dì mào

Tổng quan

địa mạo hoàng thổ

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 土 (thổ) + 地 (địa) + 貌 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa mạo hoàng thổ
  • Tần suất từ địa mạo hoàng thổ

Eng

  • Cihui loess landform
  • Tần suất từ loess landform

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄土色的 · 黃土高原 · 地貌学 · 地貌成因学 · 黃土不露天 · 黄土的 · 黄土色 · 地貌发生