黃大仙祠 huáng dà xiān cí · hoàng đại tiên từ Hán Việt: hoàng đại tiên từ · Pinyin: huáng dà xiān cí Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 大 (đại) + 仙 (tiên) + 祠 (từ)Pinyinhuáng dà xiān cíHán Việthoàng đại tiên từCấu tạo黃 + 大 + 仙 + 祠 · hoàng + đại + tiên + từ nghĩa thành phần: hoàng + đại + tiên + từ