黄天荡 hoàng thiên đãng Hán Việt: hoàng thiên đãng Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 天 (thiên) + 荡 (đãng)Hán Việthoàng thiên đãngCấu tạo黄 + 天 + 荡 · hoàng + thiên + đãng nghĩa thành phần: hoàng + thiên + đãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於南京市東北,宋韓世忠敗金兀朮於此。