黄守瓜 hoàng thủ qua Hán Việt: hoàng thủ qua Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 守 (thủ) + 瓜 (qua)Hán Việthoàng thủ quaCấu tạo黄 + 守 + 瓜 · hoàng + thủ + qua nghĩa thành phần: hoàng + thủ + qua