黄屋将军 hoàng ốc tương quân Hán Việt: hoàng ốc tương quân Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 屋 (ốc) + 将 (tương) + 军 (quân)Hán Việthoàng ốc tương quânCấu tạo黄 + 屋 + 将 + 军 · hoàng + ốc + tương + quân nghĩa thành phần: hoàng + ốc + tương + quân