黃帝子孫 huáng dì zǐ sūn · hoàng đế tử tôn Hán Việt: hoàng đế tử tôn · Pinyin: huáng dì zǐ sūn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 帝 (đế) + 子 (tử) + 孫 (tôn)Pinyinhuáng dì zǐ sūnHán Việthoàng đế tử tônCấu tạo黃 + 帝 + 子 + 孫 · hoàng + đế + tử + tôn nghĩa thành phần: hoàng + đế + tử + tôn