黃帝陰符經 huáng dì yīn fú jīng · hoàng đế âm phù kinh Hán Việt: hoàng đế âm phù kinh · Pinyin: huáng dì yīn fú jīng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 帝 (đế) + 陰 (âm) + 符 (phù) + 經 (kinh)Pinyinhuáng dì yīn fú jīngHán Việthoàng đế âm phù kinhCấu tạo黃 + 帝 + 陰 + 符 + 經 · hoàng + đế + âm + phù + kinh nghĩa thành phần: hoàng + đế + âm + phù + kinh