黃帽信箱 hoàng mạo tín tương Hán Việt: hoàng mạo tín tương Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 帽 (mạo) + 信 (tín) + 箱 (tương)Hán Việthoàng mạo tín tươngCấu tạo黃 + 帽 + 信 + 箱 · hoàng + mạo + tín + tương nghĩa thành phần: hoàng + mạo + tín + tương Nghĩa EngCihui 黃帽信箱 uángmào xìnxiāng n. 24-hour mail delivery