黃旗紫蓋
hoàng kì tử cái
Hán Việt: hoàng kì tử cái · Pinyin: huáng qí zǐ gài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天子的瑞氣。《宋書.卷二七.符瑞志上》:「黃旗紫蓋,見於斗、牛之間,江東有天子氣。」
Eng
- Cihui 黃旗紫蓋 uángqízǐgài f.e. omen of the appearance of an emperor; symbol of the emperor