黄明胶 hoàng minh giao Hán Việt: hoàng minh giao Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 明 (minh) + 胶 (giao)Hán Việthoàng minh giaoCấu tạo黄 + 明 + 胶 · hoàng + minh + giao nghĩa thành phần: hoàng + minh + giao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用牛皮熬成的膠。色黃,透明,可用以黏貼物品。製作精良者亦可入藥,治吐血、衄血等病症。見明.李時珍《本草綱目.卷五○.獸部.黃明膠》。