黄昙子 hoàng đàm tử Hán Việt: hoàng đàm tử Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 昙 (đàm) + 子 (tử)Hán Việthoàng đàm tửCấu tạo黄 + 昙 + 子 · hoàng + đàm + tử nghĩa thành phần: hoàng + đàm + tử