黃梁一夢 huáng liáng yī mèng · hoàng lương nhất mộng Hán Việt: hoàng lương nhất mộng · Pinyin: huáng liáng yī mèng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 梁 (lương) + 一 (nhất) + 夢 (mộng)Pinyinhuáng liáng yī mèngHán Việthoàng lương nhất mộngCấu tạo黃 + 梁 + 一 + 夢 · hoàng + lương + nhất + mộng nghĩa thành phần: hoàng + lương + nhất + mộng