黃毛丫頭
hoàng mao nha đầu
Hán Việt: hoàng mao nha đầu · Pinyin: huáng máo yā tóu
Tổng quan
cô bé ngốc nghếch con nhóc; con ranh; con nhỏ。年幼的女孩子(含戲謔或輕侮意)。
Nghĩa
Việt
- Cihui cô bé ngốc nghếch con nhóc; con ranh; con nhỏ。年幼的女孩子(含戲謔或輕侮意)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年幼的女孩。有親暱或戲謔的意味。清.孔尚任《桃花扇》第一七齣:「難道三百兩花銀,買不去你這黃毛丫頭麼?」
Eng
- CC-CEDICT silly little girl
- Cihui silly little girl