黃毛韃 hoàng mao thát Hán Việt: hoàng mao thát Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 毛 (mao) + 鞑 (thát)Hán Việthoàng mao thátCấu tạo黄 + 毛 + 鞑 · hoàng + mao + thát nghĩa thành phần: hoàng + mao + thát Từ liên quan Gần nghĩa黄毛丫头 · 黄毛仔 · 黃毛 · 黃毛團兒 · 黃毛菩薩 · 黄毛小子