黃油麵包 huáng yóu miàn bāo · hoàng du miến bao Hán Việt: hoàng du miến bao · Pinyin: huáng yóu miàn bāo Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 油 (du) + 麵 (miến) + 包 (bao)Pinyinhuáng yóu miàn bāoHán Việthoàng du miến baoCấu tạo黃 + 油 + 麵 + 包 · hoàng + du + miến + bao nghĩa thành phần: hoàng + du + miến + bao