黃泉之下 huáng quán zhī xià · hoàng tuyền chi hạ Hán Việt: hoàng tuyền chi hạ · Pinyin: huáng quán zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 泉 (tuyền) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinhuáng quán zhī xiàHán Việthoàng tuyền chi hạCấu tạo黃 + 泉 + 之 + 下 · hoàng + tuyền + chi + hạ nghĩa thành phần: hoàng + tuyền + chi + hạ