黃湯辣水

huáng tāng là shuǐ hoàng thang lạt thủy

Hán Việt: hoàng thang lạt thủy · Pinyin: huáng tāng là shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thang) + (lạt) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指吃的東西。《金瓶梅》第六二回:「三兩夜沒睡,頭也沒梳,臉也還沒洗,亂了恁五更,黃湯辣水還沒嚐著,就是鐵人也禁不的。」