黃牛灘 hoàng ngưu than Hán Việt: hoàng ngưu than Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 牛 (ngưu) + 滩 (than)Hán Việthoàng ngưu thanCấu tạo黄 + 牛 + 滩 · hoàng + ngưu + than nghĩa thành phần: hoàng + ngưu + than Từ liên quan Gần nghĩa黄牛票 · 黄牛 · 黃牛嫗 · 黃牛山 · 黃牛峽 · 黃牛廟 · 黄牛党 · 黃牛三峽